Mông Cổ
• Yêu cầu thời gian chơi cao.
• Kỵ binh cực kỳ mạnh.
• Phụ thuộc vào người khác để được bảo vệ
Đặc điểm bộ tộc
- Có thể chọn khi đăng ký
- Có
- Bất kỳ thương gia nào cũng có thể mang theo
- 22.500 đơn vị tài nguyên
- Tốc độ Thương nhân
- 110 ô/giờ
- Tường thành
- Tường đất · +1% phòng thủ mỗi cấp
- Sức chứa hầm ngầm
- ×1
- Hầm ngầm của địch khi bạn tấn công
- giấu 70% sức chứa
- Độ bền công trình trước máy bắn đá
- ×1
- Sức mạnh xe húc và máy bắn đá
- ×4
- Hàng đợi xây dựng
- một hàng đợi chung
- Công trình riêng
- Nhà máy bia
- Tù binh chiến tranh
- Không
Quân đội
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Tổng chi phí | Huấn luyện tại | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lính đánh thuê |
45 | 50 | 45 | 35 | 45 | 1 | 510 | Trại lính |
Cung thủ |
140 | 5 | 0 | 40 | 65 | 1 | 740 | Trại lính |
Người quan sát |
0 | 5 | 5 | 85 | 0 | 1 | 740 | Trại lính |
Hiệp sĩ thảo nguyên |
140 | 15 | 15 | 100 | 105 | 2 | 1.680 | Chuồng ngựa |
Xạ thủ tinh nhuệ |
95 | 220 | 240 | 95 | 75 | 2 | 1.580 | Chuồng ngựa |
Kẻ hủy diệt |
340 | 55 | 45 | 95 | 250 | 3 | 2.250 | Chuồng ngựa |
Xe Phá Thành |
75 | 0 | 0 | 20 | 0 | 10 | 4.820 | Xưởng |
Máy bắn đá |
60 | 0 | 0 | 5 | 0 | 30 | 21.860 | Xưởng |
Logades |
2.700 | 2.600 | 2.500 | 25 | 0 | 5 | 309.000 | Nơi cư trú |
Dân khai hoang |
0 | 90 | 90 | 25 | 3.000 | 1 | 23.800 | Nơi cư trú |
Tốc độ: ô/giờ.
Giá trị của máy chủ Babylon: tốc độ x10, tốc độ quân x5, sản lượng x4. Thời gian tính với công trình ở cấp 1. Server Settings
