Hy Lạp
• Bộ binh rất mạnh.
• Phù hợp với người chơi phòng thủ.
• Có thể phát triển làng nhanh hơn.
• Có voi hỗ trợ.
Đặc điểm bộ tộc
- Có thể chọn khi đăng ký
- Có
- Bất kỳ thương gia nào cũng có thể mang theo
- 82.500 đơn vị tài nguyên
- Tốc độ Thương nhân
- 130 ô/giờ
- Tường thành
- Tường thành phố · +2% phòng thủ mỗi cấp
- Sức chứa hầm ngầm
- ×1
- Hầm ngầm của địch khi bạn tấn công
- giấu 100% sức chứa
- Độ bền công trình trước máy bắn đá
- ×1,70
- Sức mạnh xe húc và máy bắn đá
- ×2
- Hàng đợi xây dựng
- riêng cho ruộng tài nguyên và công trình
- Công trình riêng
- Máng nước ngựa
- Tù binh chiến tranh
- Không
Quân đội
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Tổng chi phí | Huấn luyện tại | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lính Hoplite Athena |
5 | 95 | 125 | 50 | 45 | 1 | 500 | Trại lính |
Chiến Binh Macedonia |
95 | 20 | 15 | 30 | 70 | 1 | 860 | Trại lính |
Sparta |
130 | 330 | 390 | 35 | 5 | 3 | 2.000 | Trại lính |
Đại Bàng |
0 | 55 | 45 | 45 | 0 | 1 | 470 | Trại lính |
Kỵ Binh Xistophoroi |
135 | 35 | 15 | 80 | 40 | 2 | 1.260 | Chuồng ngựa |
Kỵ Binh Giáp Tráng |
170 | 300 | 180 | 50 | 50 | 3 | 1.940 | Chuồng ngựa |
Voi Chiến |
200 | 310 | 240 | 25 | 2.000 | 6 | 4.700 | Xưởng |
Nỏ Cơ Giới |
80 | 0 | 0 | 5 | 0 | 30 | 22.950 | Xưởng |
Người Chỉ Huy |
2.700 | 2.600 | 2.500 | 25 | 0 | 5 | 309.000 | Nơi cư trú |
Dân khai hoang |
0 | 90 | 90 | 25 | 3.000 | 1 | 23.800 | Nơi cư trú |
Tốc độ: ô/giờ.
Giá trị của máy chủ Babylon: tốc độ x10, tốc độ quân x5, sản lượng x4. Thời gian tính với công trình ở cấp 1. Server Settings
