Celt
• Yêu cầu thời gian chơi thấp.
• Bảo vệ tài nguyên khỏi cướp bóc.
• Có bẫy.
• Kỵ binh nhanh và xuất sắc.
• Phù hợp cho người mới.
• Quân phòng thủ.
Đặc điểm bộ tộc
- Có thể chọn khi đăng ký
- Có
- Bất kỳ thương gia nào cũng có thể mang theo
- 30.000 đơn vị tài nguyên
- Tốc độ Thương nhân
- 170 ô/giờ
- Tường thành
- Hàng rào cọc · +1,50% phòng thủ mỗi cấp
- Sức chứa hầm ngầm
- ×4
- Hầm ngầm của địch khi bạn tấn công
- giấu 100% sức chứa
- Độ bền công trình trước máy bắn đá
- ×1,50
- Sức mạnh xe húc và máy bắn đá
- ×2
- Hàng đợi xây dựng
- một hàng đợi chung
- Công trình riêng
- Chuyên gia bẫy
- Tù binh chiến tranh
- Không
Quân đội
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Tổng chi phí | Huấn luyện tại | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Phalanx |
5 | 105 | 135 | 40 | 35 | 1 | 660 | Trại lính |
Kiếm Sĩ |
85 | 35 | 25 | 50 | 45 | 1 | 1.030 | Trại lính |
Thám Báo |
0 | 40 | 40 | 85 | 0 | 2 | 860 | Chuồng ngựa |
Sét của Theutates |
130 | 20 | 15 | 105 | 70 | 1 | 1.070 | Chuồng ngựa |
Kỵ Sĩ Druid |
25 | 330 | 215 | 90 | 35 | 1 | 1.620 | Chuồng ngựa |
Haeduan |
250 | 270 | 400 | 70 | 65 | 3 | 2.800 | Chuồng ngựa |
Xe Phá Thành |
110 | 0 | 0 | 20 | 0 | 10 | 5.010 | Xưởng |
Máy Ném Đá |
80 | 0 | 0 | 5 | 0 | 30 | 22.230 | Xưởng |
Tù Trưởng |
2.700 | 2.600 | 2.500 | 25 | 0 | 5 | 309.000 | Nơi cư trú |
Dân khai hoang |
0 | 90 | 90 | 25 | 3.000 | 1 | 23.800 | Nơi cư trú |
Tốc độ: ô/giờ.
Giá trị của máy chủ Babylon: tốc độ x10, tốc độ quân x5, sản lượng x4. Thời gian tính với công trình ở cấp 1. Server Settings
