Scythi
• Fully offensive.
• For expert players.
• Sabotages & Slave of War.
Đặc điểm bộ tộc
- Có thể chọn khi đăng ký
- Có
- Bất kỳ thương gia nào cũng có thể mang theo
- 15.000 đơn vị tài nguyên
- Tốc độ Thương nhân
- 110 ô/giờ
- Tường thành
- Hàng rào cọc · +1% phòng thủ mỗi cấp
- Sức chứa hầm ngầm
- ×1
- Hầm ngầm của địch khi bạn tấn công
- giấu 0% sức chứa
- Độ bền công trình trước máy bắn đá
- ×1
- Sức mạnh xe húc và máy bắn đá
- ×6
- Hàng đợi xây dựng
- một hàng đợi chung
- Công trình riêng
- Nhà máy bia, Trung tâm gián điệp
- Tù binh chiến tranh
- khi tấn công, khi phòng thủ
- Phá hoại
- gián điệp phá hủy một phần tài nguyên của địch (Trung tâm gián điệp cấp 20)
Quân đội
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Tổng chi phí | Huấn luyện tại | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lính Rìu |
60 | 0 | 0 | 35 | 30 | 1 | 140 | Trại lính |
Akinakes |
0 | 70 | 55 | 30 | 35 | 1 | 640 | Trại lính |
Ateios |
150 | 0 | 0 | 30 | 120 | 1 | 810 | Trại lính |
Thám Báo |
0 | 10 | 5 | 45 | 0 | 1 | 690 | Chuồng ngựa |
Xạ thủ tinh nhuệ |
150 | 0 | 0 | 95 | 135 | 2 | 1.480 | Chuồng ngựa |
Kỵ Binh Giáp Tráng |
395 | 0 | 0 | 65 | 90 | 3 | 2.260 | Chuồng ngựa |
Xe Phá Thành |
65 | 0 | 0 | 20 | 0 | 10 | 4.880 | Xưởng |
Máy bắn đá |
70 | 0 | 0 | 5 | 0 | 30 | 21.860 | Xưởng |
Tù Trưởng |
2.700 | 2.600 | 2.500 | 25 | 0 | 5 | 309.000 | Nơi cư trú |
Dân khai hoang |
0 | 90 | 90 | 25 | 3.000 | 1 | 23.800 | Nơi cư trú |
Tốc độ: ô/giờ.
Giá trị của máy chủ Babylon: tốc độ x10, tốc độ quân x5, sản lượng x4. Thời gian tính với công trình ở cấp 1. Server Settings
